ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "năm sau" (1件)
năm sau

日本語
名来年
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
類語検索結果 "năm sau" (1件)
năm sau nữa

日本語
名再来年
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
フレーズ検索結果 "năm sau" (6件)
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
phát biểu về kế hoạch năm sau
来年の計画について発表する
Thực tiễn cách mạng Việt Nam sau 40 năm Đổi mới.
40年間のドイモイ後のベトナム革命の実践。
Thành phố sẽ thu phí đậu xe từ năm sau.
市は来年から駐車料金を徴収します。
Tâm chấn của trận động đất nằm sâu dưới đáy biển.
地震の震源は海底深くにあった。
